Nghĩa · Meaning
hạnh phúc, vui vẻ
Cách dùng · Usage
Happy diễn tả cảm giác vui hoặc hài lòng: gặp lại gia đình, nhận tin tốt hay thấy trẻ chơi ở công viên. Cũng dùng trong I’m happy to help để lịch sự cho biết mình sẵn lòng giúp.
Sắc thái · Nuance
“Happy” có thể là vui, hài lòng, hoặc hạnh phúc tùy câu. Người Việt thấy “hạnh phúc” dễ dùng quá mạnh cho tình huống nhỏ. “I’m happy to help” chỉ là lịch sự, không có nghĩa rất sung sướng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I am happy because meet you” thiếu chủ ngữ trong mệnh đề sau “because”; có thể nói “I am happy because I met you” hoặc “I am happy to meet you”. Khi nói hài lòng với một lựa chọn, dùng “happy with”, như “We are happy with the result”, không bỏ giới từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I am happy to see my family.”
Tôi hạnh phúc khi gặp gia đình.
“The kids are happy at the park.”
Bọn trẻ vui vẻ ở công viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kids are→kids‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A good meal makes me happy.”
Một bữa ăn ngon làm tôi hạnh phúc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →