Nghĩa · Meaning
bút dạ quang, bút highlight
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói highlighter khi cần cây bút màu trong suốt để làm nổi bật chữ đã in hoặc viết. Ở công ty, bạn gạch dòng cần ký trong hợp đồng; khi học, tô ý chính trong sách; hằng ngày, đánh dấu ngày trên lịch giấy. Đừng nhầm với marker: marker viết nét đậm lên bảng hoặc thùng carton. Cụm hay gặp: yellow highlighter, use a highlighter.
Sắc thái · Nuance
Cách gọi quen thuộc “bút highlight” khiến người Việt nhận ra từ này, nhưng “highlighter” nhấn mạnh chức năng làm phần nào đó nổi bật, không chỉ màu huỳnh quang. Nó có thể là bút đánh dấu, công cụ trong PDF hoặc mỹ phẩm bắt sáng. Trong “Use a highlighter on the key sentence”, ngữ cảnh cho thấy đây là đồ dùng học tập.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dễ chuyển danh từ thành cách nói hành động mà không đổi dạng, người học đôi khi tạo động từ sai như “I highlightered the paragraph”. Hãy dùng “I highlighted the paragraph with a highlighter”. Cũng không nên dịch sát thành “fluorescent pen”; khi muốn mượn bút, câu tự nhiên là “Can I borrow your highlighter?”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need a yellow highlighter.”
Tôi cần một cây bút dạ quang màu vàng.
“Please bring one highlighter.”
Vui lòng mang một cây bút dạ quang.
“The highlighter is in the drawer.”
Cây bút dạ quang ở trong ngăn kéo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →