how's it going

haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ
howz·iht·GOH·ihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

Dạo này thế nào? / Công việc tiến triển ra sao? (chào hỏi thân mật)

Cách dùng · Usage

Câu chào thân mật khi gặp đồng nghiệp, bạn bè, hoặc mở đầu cuộc gọi. Cũng hỏi tiến độ việc đang làm. Trả lời ngắn như “Good” rồi hỏi lại là tự nhiên.

Sắc thái · Nuance

“How’s it going?” thường chỉ là lời chào thân mật và không nhất thiết yêu cầu kể chi tiết về cuộc sống. Câu trả lời ngắn như “Pretty good, thanks” là đủ; khi “it” chỉ một dự án cụ thể, câu hỏi lại mang nghĩa hỏi tiến độ và cần thông tin thực tế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Trả lời “I am going well” cho “How’s it going?” nghe như đang mô tả cách mình di chuyển; tự nhiên hơn là “It’s going well” hoặc “I’m doing well”. Đại từ “it” dễ bị bỏ vì tiếng Việt thường lược chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ, nhưng tiếng Anh cần giữ nó.

Phân biệt từ đồng nghĩa

How are you?Lời hỏi thăm chuẩn và phổ biến hơn, phù hợp trong nhiều mức độ trang trọng.
What's up?Rất thân mật, hợp với bạn bè hoặc đồng nghiệp gần gũi và câu đáp nhẹ.
How are things?Hỏi chung về công việc và đời sống, mềm hơn và rộng hơn.
How's it going?Vừa là lời chào vừa hỏi tình hình đang diễn ra ra sao, có cảm giác tiến triển.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

Hey Sarah, how's it going with the new project?

Chào Sarah, dự án mới tiến triển thế nào rồi?

💡 meeting

Before we start, how's it going with everyone today?

Trước khi bắt đầu, hôm nay mọi người thế nào?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • how's ithow's‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with everyonewith‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

Morning! How's it going? Ready for the demo later?

Chào buổi sáng! Thế nào rồi? Sẵn sàng cho buổi demo chưa?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • How's ithow's‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

How's it going?Dạo này thế nào?
How's it going so far?Đến giờ ổn không?
It's going wellMọi việc đang ổn
How's the move going?Chuyển nhà sao rồi?
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2