Nghĩa · Meaning
từ khóa, từ quan trọng
Cách dùng · Usage
Key word được chọn khi một từ mang ý chính, giúp tìm, hiểu hoặc phân loại thông tin. Trong học tập: gạch key word trong câu hỏi trước khi trả lời. Ở công việc: nhập key word để tìm email hay tài liệu. Đời thường: dùng key words khi tìm quán ăn trên mạng. Dễ nhầm với password: password là mật khẩu để đăng nhập, còn key word là từ quan trọng để tìm hoặc hiểu. Cụm quen thuộc: key word search.
Sắc thái · Nuance
“Key word” không phải mọi từ khó hay nổi bật, mà là từ giúp xác định ý chính, đáp án hoặc kết quả tìm kiếm. Trong “Underline the key words in the question”, người học chỉ chọn những từ quyết định cách hiểu câu hỏi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “Find key word in question” thiếu từ hạn định và dấu hiệu số nhiều, một lỗi dễ xuất hiện vì danh từ tiếng Việt không biến đổi theo số. Nên viết “Find the key words in the question”; khi chỉ một từ, dùng “Find a key word”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Circle the key word.”
Hãy khoanh tròn từ khóa.
“I send one key word.”
Tôi gửi một từ khóa.
“The key word is in red.”
Từ khóa được in màu đỏ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →