Nghĩa · Meaning
bàn phím
Cách dùng · Usage
Keyboard là vật có các phím để gõ chữ, nhập lệnh, hoặc chơi nhạc điện tử. Ở công việc: dùng keyboard để viết email; khi học: luyện gõ bài luận trên máy tính; đời thường: lau keyboard vì kẹt phím. Dễ nhầm với keypad: keypad nhỏ, chỉ có số hoặc vài phím, như trên máy ATM; keyboard đầy đủ có chữ cái. Collocation quen thuộc: computer keyboard, wireless keyboard, keyboard shortcut.
Sắc thái · Nuance
“Bàn phím” dịch khá sát, nhưng keyboard chỉ là thiết bị hay bộ phím. Một phím riêng là a key, không phải a keyboard. Với nhạc cụ, keyboard cũng có thể là đàn phím điện tử.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt thường không dùng mạo từ, người học dễ nói “Use keyboard” thay vì “Use the keyboard”. Cũng đừng gọi từng nút là “keyboard”: câu đúng là “Press a key”. Khi nói thao tác nhập chữ, nên dùng “Type your name on the keyboard”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The keyboard is clean.”
Bàn phím sạch sẽ.
“I type with a keyboard.”
Tôi gõ chữ bằng bàn phím.
“The keyboard is near the screen.”
Bàn phím ở gần màn hình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →