major field
Nghĩa · Meaning
chuyên ngành chính
Cách dùng · Usage
Cách nói này dùng trong bối cảnh học đại học, hồ sơ, phỏng vấn hoặc tư vấn ngành học để hỏi lĩnh vực chính bạn theo học. Trang trọng hơn nói đơn giản là major.
Sắc thái · Nuance
“Major field” chỉ lĩnh vực học tập hoặc nghiên cứu chính, không đơn thuần là một lĩnh vực lớn hay quan trọng. So với “major”, cụm này trang trọng và rộng hơn, thường gặp trong biểu mẫu hoặc hồ sơ học thuật: “Her major field is environmental science”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “My major field are economics” là sai vì chủ ngữ “field” ở số ít, dù tên ngành có tận cùng bằng “-s”; phải nói “My major field is economics”. Ngoài ra, không dùng “major field” như tính từ trong “my major field subject”; hãy nói “my major subject” hoặc “my major field of study”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The interviewer asked about my major field.”
Người phỏng vấn hỏi về chuyên ngành chính của tôi.
“Please confirm your major field choice.”
Vui lòng xác nhận lựa chọn chuyên ngành chính của bạn.
“She presented recent work in her major field.”
Cô ấy trình bày công trình gần đây trong chuyên ngành chính của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- work in→work‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →