Nghĩa · Meaning
đa số, phần lớn
Cách dùng · Usage
Majority hợp khi nói phần lớn người hoặc trường hợp trong khảo sát, lớp học, cuộc họp. Dùng the majority of + danh từ số nhiều/không đếm được: the majority of students, the majority of time.
Sắc thái · Nuance
“Majority” chỉ phần vượt quá một nửa, nên 51% cũng đủ, không nhất thiết là gần như tất cả. So với “đa số” trong tiếng Việt, từ này thường cần một nhóm đối chiếu rõ, như “the majority of voters”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “majority students” là thiếu cấu trúc cần thiết; nên dùng “the majority of students” hoặc “most students”. Cũng không nói “almost majority”: phải thêm mạo từ trong “almost a majority” hoặc dùng “nearly a majority”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The majority of respondents supported the new plan.”
Đa số người được hỏi ủng hộ kế hoạch mới.
“In the majority of cases, the treatment worked well.”
Trong đa số các trường hợp, việc điều trị đã hiệu quả.
“A clear majority chose the first option in the survey.”
Một đa số rõ ràng đã chọn phương án đầu tiên trong khảo sát.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →