Nghĩa · Meaning
vạch ra kế hoạch một cách cụ thể
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “map out” khi muốn trình bày kế hoạch theo từng bước, có thứ tự rõ để người khác hình dung đường đi. Ở công việc: map out quy trình onboarding. Khi học: map out dàn ý bài luận. Đời thường: map out lộ trình du lịch. Dễ nhầm với “plan”: plan chung hơn, còn map out nhấn vào chi tiết. Cụm hay gặp: map out a strategy.
Sắc thái · Nuance
Với “map out”, kế hoạch được hình dung như một tuyến đường có các chặng và thứ tự rõ ràng. “We mapped out the next six weeks” hàm ý đã sắp xếp những việc cần làm theo tiến trình, cụ thể hơn chỉ “planned”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tính từ trong tiếng Việt thường theo sau danh từ, người học đôi khi sắp xếp cụm danh từ tiếng Anh sai khi diễn đạt kế hoạch chi tiết. Cấu trúc đúng là “We mapped out a detailed launch plan”, và không thêm “about” như “map out about the project”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's map out the onboarding process.”
Chúng ta hãy vạch ra quy trình hướng dẫn nhân viên mới.
“I mapped out three options below.”
Tôi đã vạch ra ba phương án dưới đây.
“This chart maps out the customer journey.”
Biểu đồ này vạch ra hành trình của khách hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →