Nghĩa · Meaning
quan trọng đến mức ảnh hưởng tới quyết định
Cách dùng · Usage
Trong hợp đồng, tài chính hay quyết định mua bán, material chỉ chi tiết đủ quan trọng để đổi kết luận: giá tăng, giao hàng trễ, điều khoản mới, rủi ro chưa nói rõ.
Sắc thái · Nuance
“Material” trong pháp lý, tài chính và kiểm toán có nghĩa là đủ quan trọng để làm thay đổi quyết định hoặc kết quả, không phải chỉ là “có liên quan”. Chẳng hạn, “a material fact” là dữ kiện có thể tác động thực sự đến phán quyết hay lựa chọn đầu tư.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “You are material to me” để diễn đạt tình cảm là sai sắc thái; phải dùng “You are important to me”. Trong “The omission had a material impact”, “material” đứng trước danh từ theo trật tự tiếng Anh, không đặt sau danh từ như mẫu danh từ cộng tính từ thường gặp trong tiếng Việt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The price increase is a material change to the original proposal.”
Việc tăng giá là một thay đổi trọng yếu so với đề xuất ban đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- price increase→price‿increaseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- material→maᴅerialÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, we discussed whether the delay was material to the booking.”
Vào giờ trưa, chúng tôi bàn xem sự chậm trễ có trọng yếu đối với việc đặt chỗ hay không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- material→maᴅerialÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email asked us to report any material change in availability.”
Email yêu cầu chúng tôi báo cáo bất kỳ thay đổi trọng yếu nào về khả năng đáp ứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email asked→email‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- report any→report‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- material→maᴅerialÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- change in→change‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →