Nghĩa · Meaning
việc chấm bài, đánh dấu
Cách dùng · Usage
Trong môi trường học tập, từ này nói về việc giáo viên chấm bài kiểm tra, bài luận hoặc bài tập. Người bản xứ hay dùng khi nói deadline chấm bài, tiêu chí điểm, hoặc trả bài cho lớp.
Sắc thái · Nuance
“Marking” có thể là quá trình chấm bài, hành động đánh dấu hoặc những vệt đặc trưng trên một vật hay con vật. Trong giáo dục Anh, “I have a lot of marking” nói về khối lượng bài cần chấm, không phải một điểm số cụ thể.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I received a good marking” để diễn đạt được điểm cao nghe không tự nhiên; nên dùng “I received a good mark” hoặc “a good grade”. Đừng bỏ số nhiều trong nghĩa vệt, chẳng hạn “The bird has red markings”, vì từng vệt được tính riêng trong tiếng Anh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The teacher finished the marking before lunch.”
Giáo viên đã chấm xong bài trước bữa trưa.
“An email explained the marking for the short test.”
Một email giải thích cách chấm điểm cho bài kiểm tra ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- An email→an‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The interviewer asked about my marking experience.”
Người phỏng vấn hỏi về kinh nghiệm chấm bài của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interviewer asked→interviewer‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- marking experience→marking‿experienceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →