Nghĩa · Meaning
khớp, so khớp
Cách dùng · Usage
Match phù hợp khi ghép câu hỏi với đáp án, kiểm tra tên trên vé có khớp giấy tờ không, hoặc nhận xét đôi giày hợp với trang phục về màu sắc và phong cách.
Sắc thái · Nuance
“Khớp” dễ bị hiểu là chỉ vừa khít về hình dạng. Match rộng hơn: câu trả lời trùng đáp án, màu hợp nhau, thông tin tương ứng nhau. Từ trung tính, dùng nhiều trong bài tập, dữ liệu và đời sống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “khớp với”, người học hay thêm with mọi lúc: “Match each word with the meaning” đúng, nhưng “The title matches with the topic” thừa with. Nói “The title matches the topic.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Match each word with the right meaning.”
Hãy khớp mỗi từ với nghĩa đúng.
“The title matches the main topic.”
Tựa đề khớp với chủ đề chính.
“The name does not match the list.”
Cái tên không khớp với danh sách.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →