Nghĩa · Meaning
khớp nhau, trùng khớp
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng cụm này khi kiểm tra hai hay nhiều thứ có tương ứng hoặc nhất quán không. Nó hợp khi đối chiếu tên với giấy tờ, đơn hàng với danh sách hoặc số liệu từ hai báo cáo.
Sắc thái · Nuance
“Trùng khớp” nghe như hai thứ giống hệt nhau, nhưng match up nhấn mạnh việc kiểm tra xem thông tin từ hai nguồn có ăn khớp hay được ghép đúng không. Cụm động từ này thân mật hơn match một chút.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “These numbers match up the report” thiếu “with” khi nghĩa là các con số khớp với báo cáo; dạng đúng là “These numbers match up with the report”. Khi ghép các đồ vật thành cặp, đại từ phải đứng giữa: nói “match them up”, không nói “match up them”, dù trật tự tiếng Việt không gợi rõ vị trí của tiểu từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The orders did not match up with the list.”
Các đơn hàng không khớp với danh sách.
“Check that the names match up.”
Hãy kiểm tra xem các tên có khớp nhau không.
“My skills match up with the job.”
Kỹ năng của tôi phù hợp với công việc này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →