Nghĩa · Meaning
bữa ăn
Cách dùng · Usage
Meal nói về một bữa ăn có thời điểm và cấu trúc, như sáng, trưa, tối, không chỉ một món. Ở công ty: team meal sau cuộc họp. Khi học: meal plan trong ký túc xá. Đời sống: cook a meal for family. Dễ nhầm với food: food là thức ăn nói chung; meal là lần ăn. Dish là món riêng trong bữa. Cụm thường gặp: three meals a day, a light meal.
Sắc thái · Nuance
“Bữa ăn” khớp khá gần, nhưng meal nhấn vào dịp ăn có cấu trúc như sáng, trưa, tối, không phải mọi món ăn. Một ổ bánh ăn vội có thể là food/snack, chưa chắc là a meal.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I eat meal at seven” thiếu từ hạn định vì “meal” là danh từ đếm được: nên nói “I eat a meal at seven” hoặc tự nhiên hơn, “I have dinner at seven”. Tiếng Việt không có mạo từ bắt buộc nên lỗi bỏ “a” khá phổ biến.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Breakfast is my favorite meal.”
Bữa sáng là bữa ăn yêu thích của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Breakfast is→breakfast‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- favorite→favoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We eat three meals a day.”
Chúng tôi ăn ba bữa một ngày.
“We share every meal together.”
Chúng tôi chia sẻ mọi bữa ăn cùng nhau.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →