Nghĩa · Meaning
thuốc
Cách dùng · Usage
“Medicine” được chọn khi nói về chất dùng để chữa bệnh hoặc giảm triệu chứng, nhất là trong hướng dẫn uống. Ở công ty: xin về vì phải uống thuốc cảm; khi học: mang thuốc dị ứng tới ký túc xá; đời thường: cho trẻ uống thuốc sau bữa ăn. Dễ lẫn với “drug”: drug có thể là thuốc y khoa hoặc ma túy; medicine an toàn, đời thường hơn. Cụm cố định: “take medicine”.
Sắc thái · Nuance
“Medicine” có thể chỉ thuốc chữa bệnh nói chung hoặc ngành y trong “study medicine”. Từ này thường là danh từ không đếm được khi mang nghĩa thuốc, còn một liều hay viên cụ thể được gọi là “a dose” hoặc “a pill”. Động từ đi kèm tự nhiên là “take”, như “Take your medicine after lunch”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I ate a medicine yesterday” nghe như người nói xem thuốc là thức ăn; cách thông thường là “I took some medicine yesterday”. Cũng không nên tự động thêm “a” trong “I need medicine”, vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều và không có hệ thống mạo từ tương ứng với tiếng Anh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Take this medicine after meals.”
Uống thuốc này sau bữa ăn.
“The medicine made me feel better.”
Thuốc làm tôi cảm thấy khá hơn.
“Mom gave the sick child some medicine.”
Mẹ đã cho đứa trẻ bị bệnh một ít thuốc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →