minute

ˈmɪnɪt
MIH·niht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phút

Cách dùng · Usage

Minute chỉ một đơn vị thời gian ngắn, nên người bản ngữ dùng khi đếm thời lượng hoặc xin chờ rất nhanh. Ở công ty: a five-minute break. Khi học: ten minutes for a quiz. Đời thường: wait a minute before leaving. Dễ lẫn với moment: moment mơ hồ hơn, có thể rất ngắn hoặc không chính xác. Cụm cố định phổ biến: in a minute.

Sắc thái · Nuance

“A minute” có thể chỉ đúng sáu mươi giây trong thông báo như “The test starts in one minute”, nhưng trong lời nói “Wait a minute” thường chỉ có nghĩa là chờ một lát. Đừng nhầm danh từ chỉ thời gian này với tính từ “minute”, nghĩa là cực nhỏ và có cách phát âm khác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “The bus comes after five minute” thiếu dấu hiệu số nhiều; phải nói “The bus comes in five minutes”. Tuy nhiên, trong cụm bổ nghĩa trước danh từ, dạng số ít được giữ lại: “a five-minute break”, không phải “a five-minutes break”. Ngoài ra, “Wait minute” cần mạo từ: “Wait a minute”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

secondMột giây, đơn vị nhỏ hơn minute nhiều.
hourMột giờ, bằng 60 minutes.
momentMột lát ngắn, không phải đơn vị chính xác.
minuteĐơn vị phút, có thể đi với số để đo thời gian chính xác.
timeTừ rộng cho thời gian nói chung.
breakKhoảng nghỉ, không phải đơn vị đo bằng phút.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

You have ten minutes for the quiz.

Bạn có mười phút cho bài kiểm tra ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 calendar

Wait one minute, please.

Vui lòng đợi một phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Wait onewait‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

There are sixty minutes in an hour.

Một giờ có sáu mươi phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There arethere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • in anin‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

one minutemột phút
ten minutesmười phút
wait a minuteđợi một chút
a few minutesvài phút
minutes leftcòn lại vài phút
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1