Nghĩa · Meaning
thiên nhiên, tự nhiên
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng nature khi nói về thế giới không do con người xây: cây cối, sông, núi, động vật, thời tiết. Ở công việc, có thể bàn về protecting nature trong dự án môi trường; ở lớp, học animal life in nature; đời thường, đi dạo để enjoy nature. Dễ nhầm với environment: environment là môi trường sống hoặc điều kiện xung quanh; nature nhấn vào thế giới tự nhiên. Cụm quen thuộc: in nature.
Sắc thái · Nuance
“Nature” thường chỉ thế giới cây cối, động vật và cảnh quan không do con người tạo ra, gần với “thiên nhiên” hơn “tự nhiên”. Trong “It is her nature”, từ này lại mang nghĩa bản tính. Cụm “natural food” cần tính từ “natural”, không thể thay bằng danh từ “nature”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I like a nature” là không đúng vì “nature”, với nghĩa thiên nhiên nói chung, là danh từ không đếm được: “I like nature”. Đừng đảo theo trật tự danh từ rồi tính từ của tiếng Việt: phải nói “natural beauty”, không phải “beauty natural”. Trong “Nature is beautiful”, không dùng “natural” làm danh từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We learn about nature in class.”
Chúng tôi học về thiên nhiên trong lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- learn about→learn‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nature→naᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Trees and rivers are part of nature.”
Cây cối và sông ngòi là một phần của thiên nhiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Trees and→trees‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rivers are→rivers‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- part of→part‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- nature→naᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I like to walk in nature.”
Tôi thích đi dạo giữa thiên nhiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- walk in→walk‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nature→naᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →