Nghĩa · Meaning
mới
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng new khi một thứ vừa xuất hiện, vừa mua, vừa học, hoặc khác với cái đã quen. Ở chỗ làm: a new project là dự án mới bắt đầu; khi học: new words là từ chưa biết; đời thường: a new phone là điện thoại mới mua. Dễ lẫn với young: young nói về tuổi của người/vật sống, còn new nói về thời điểm hoặc trải nghiệm. Cụm hay gặp: brand-new, new idea.
Sắc thái · Nuance
“New” có thể chỉ vật vừa được tạo ra hoặc thứ lần đầu xuất hiện trong trải nghiệm của ai đó. Một chiếc xe cũ mới mua vẫn là “new to me”, nhưng gọi đơn giản là “a new car” dễ khiến người nghe nghĩ xe hoàn toàn mới.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Đặt tính từ sau danh từ như “a phone new” là lỗi do trật tự danh từ rồi tính từ trong tiếng Việt; phải nói “a new phone”. Khi kể về nhiều món, cần đánh dấu số nhiều: “I bought new shoes”, không phải “I bought new shoe”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We learn new words today.”
Hôm nay chúng ta học những từ mới.
“I have a new notebook.”
Tôi có một cuốn vở mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notebook→noᴅebookÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We have a new teacher this year.”
Năm nay chúng tôi có một giáo viên mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →