Nghĩa · Meaning
trang dùng để ghi chép
Cách dùng · Usage
Dùng note page khi nói về một trang riêng để ghi ý trong vở, tài liệu số, hoặc khi học theo từng chủ đề. Người bản ngữ hay nói one note page per topic để giữ ghi chép gọn.
Sắc thái · Nuance
“Note page” nhấn mạnh một trang dành để ghi ý, không phải toàn bộ quyển vở như “notebook”. Cụm này chủ yếu mô tả chức năng và không phải lúc nào cũng là tên gọi cố định; trong tài liệu học, “notes page” hoặc “note-taking page” đôi khi tự nhiên hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Gọi cả quyển vở là “a note page” là sai phạm vi: “page” chỉ một trang, còn “notebook” là cả quyển. Khi chỉ nơi viết, nên nói “Write your ideas on the note page”, không phải “write in the note page”; giới từ “on” đi với bề mặt của trang.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Use one note page for each topic.”
Hãy dùng một trang ghi chép cho mỗi chủ đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for each→for‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I keep my note page simple.”
Tôi giữ trang ghi chép của mình đơn giản.
“This note page lists three facts.”
Trang ghi chép này liệt kê ba sự kiện.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →