Nghĩa · Meaning
bảng thông báo
Cách dùng · Usage
“Noticeboard” là bảng nơi người ta ghim hoặc dán thông báo cho nhiều người xem, thường ở nơi chung. Ở công ty, lịch trực nằm trên noticeboard; ở trường, câu lạc bộ dán poster tuyển thành viên; đời thường, chung cư treo thông báo sửa nước. Dễ nhầm với “whiteboard”, dùng để viết rồi xóa; “bulletin board” phổ biến hơn ở Mỹ. Cụm hay gặp: put a notice on the noticeboard.
Sắc thái · Nuance
“Noticeboard” thường gợi ra một tấm bảng thật trên tường, nơi người ta ghim lịch, áp phích hoặc thông báo. Câu “The timetable is on the noticeboard” nói về vị trí của tờ lịch. Với diễn đàn trên mạng, “message board” hoặc “forum” thường rõ nghĩa hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I read a noticeboard” khiến cả tấm bảng trở thành thứ được đọc; nếu đọc một thông báo, hãy dùng “I read a notice”. Khi chỉ vị trí, câu đúng là “The poster is on the noticeboard”, không phải “in the noticeboard”; cách chọn giới từ có thể bị ảnh hưởng bởi lối nói trong tiếng Việt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The noticeboard is near the main door.”
Bảng thông báo ở gần cửa chính.
“Our club poster is on the noticeboard.”
Áp phích câu lạc bộ của chúng tôi được dán trên bảng thông báo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- poster is→poster‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- noticeboard→noᴅiceboardÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Many students read the noticeboard before class.”
Nhiều học sinh đọc bảng thông báo trước giờ học.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →