Nghĩa · Meaning
y tá
Cách dùng · Usage
Nurse chỉ nhân viên y tế chăm sóc bệnh nhân, theo dõi tình trạng và hỗ trợ bác sĩ. Ở công việc: a nurse checks your blood pressure. Ở trường: the school nurse xử lý vết thương nhỏ. Đời thường: ask a nurse about medicine ở phòng khám. Đừng lẫn với doctor: bác sĩ chẩn đoán và kê đơn, nurse chăm sóc và theo dõi. Cụm quen thuộc: registered nurse.
Sắc thái · Nuance
“Nurse” là tên nghề trung tính về giới, nên “He is a nurse” hoàn toàn tự nhiên và thường không cần thêm “male”. Khi làm động từ, từ này còn diễn tả việc chăm sóc lâu dài, như “She stayed home to nurse an injury”, chứ không chỉ nói về công việc tại bệnh viện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “She is nurse” là thiếu mạo từ; danh từ nghề nghiệp số ít cần cấu trúc “She is a nurse”. Ngoài ra, không nên dùng “doctor woman” để chỉ nữ y tá. Lỗi này dễ xuất hiện vì tiếng Việt không dùng mạo từ và thường đặt từ chỉ giới tính sau danh từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The nurse gave me some medicine.”
Y tá đã cho tôi một ít thuốc.
“The nurse is very kind and helpful.”
Y tá rất tốt bụng và hữu ích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- nurse is→nurse‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- kind and→kind‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My aunt works as a nurse.”
Dì tôi làm y tá.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →