overt

oʊˈvɜːrt
oh·VURRT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

công khai, bộc lộ rõ ra bên ngoài

Cách dùng · Usage

Từ này nói về điều thể hiện rõ ra ngoài, không che giấu: phản đối công khai trong cuộc họp, lời phàn nàn trước mặt mọi người, dấu hiệu thiên vị dễ nhận thấy.

Sắc thái · Nuance

“Overt” nhấn mạnh việc thái độ hay hành động được biểu lộ công khai, đối lập với “covert”, chứ không chỉ là dễ nhận thấy như “obvious”. “They offered overt support” có thể trung tính hoặc tích cực, dù từ này thường xuất hiện với sự thù địch hay phân biệt đối xử.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Hiểu “overt” là dạng liên quan đến “over” và dùng nó với nghĩa quá mức là sai: “overt racism” là phân biệt chủng tộc công khai. Câu “He is overt” thường thiếu điều được bộc lộ; tự nhiên hơn là “He was overtly hostile” hoặc “He showed overt hostility”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

obviousRõ đến mức ai cũng dễ nhận ra, nhưng không nói điều đó có được cố ý bộc lộ hay không.
explicitChỉ lời nói hoặc quy tắc được nêu trực tiếp, ít để lại khoảng trống diễn giải.
openRộng, nghĩa là không che giấu và mang tính công khai.
overtĐối lập với covert, nhấn vào hành động, thái độ hay chính sách có thể quan sát bên ngoài.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

There was no overt objection to the revised rota.

Không có sự phản đối công khai nào đối với lịch trực đã sửa đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • overt objectionovert‿objectionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rotaroᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the guest made an overt complaint about the service.

Vào giờ trưa, vị khách công khai phàn nàn về dịch vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made anmade‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • complaint aboutcomplaint‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email contained an overt request for a written apology.

Email chứa một yêu cầu công khai đòi lời xin lỗi bằng văn bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • contained ancontained‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writtenwriᴅenÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

overt discriminationsự phân biệt đối xử công khai
overt hostilitysự thù địch công khai
overt actionhành động công khai
overt supportsự ủng hộ công khai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1