pare down

per daʊn
pehr·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cắt giảm cho gọn lại, lược bớt phần thừa

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi cần làm gọn: rút bớt slide, cắt danh sách việc, bỏ chi tiết thừa trong bài viết. Sắc thái là giữ phần quan trọng và bỏ phần làm rối.

Sắc thái · Nuance

“Pare down” gợi việc cân nhắc rồi gọt bỏ phần thừa để thứ còn lại gọn và hữu dụng hơn; nó không đơn thuần là làm giảm số lượng. “We pared the proposal down to three pages” nhấn mạnh quá trình giữ lại phần cốt lõi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt thường đặt tính chất sau danh từ, người học có thể tạo cụm sai như “a pared down carefully list”. Dạng tự nhiên là “a carefully pared-down list”. Khi nêu mức cuối, dùng “We pared the list down to six names”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

trimDùng khi cắt bớt mép hoặc phần thừa nhỏ trong văn bản, chi phí, tóc hay trang trí.
narrow downDùng khi giảm số lựa chọn để thu hẹp dần đến vài ứng viên cuối cùng.
streamlineNhấn mạnh làm quy trình hoặc hệ thống gọn hơn và hiệu quả hơn.
pare downDùng khi lược bớt thành phần để chỉ giữ phần cốt lõi của vật hay kế hoạch.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We need to pare down the slides so the main argument is clearer.

Chúng ta cần lược bớt slide để luận điểm chính rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • main argumentmain‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The chair asked us to pare down the agenda to three decisions.

Người chủ trì yêu cầu chúng tôi rút gọn chương trình nghị sự còn ba quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chair askedchair‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I pared down the email because the first draft was too dense.

Tôi đã rút gọn email vì bản nháp đầu quá dày đặc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pare down the listrút gọn danh sách
pare down expensescắt giảm các khoản chi
pare down the draftlược gọn bản nháp
pare down to the essentialslược xuống còn phần thiết yếu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1