topic sentence
Nghĩa · Meaning
câu chủ đề (câu chứa ý chính của đoạn văn)
Cách dùng · Usage
Gặp nhiều trong lớp viết và đọc hiểu. Dùng để chỉ câu nêu ý chính của đoạn, như khi giáo viên bảo gạch dưới, sửa đoạn văn, hoặc kiểm tra vì sao đoạn bị lạc ý.
Sắc thái · Nuance
“Topic sentence” không đơn giản là câu đầu tiên hoặc tên chủ đề của đoạn. Nó nêu hướng khái quát mà các câu sau sẽ giải thích hay chứng minh: “Public parks improve urban health” vừa xác định nội dung vừa đưa ra một nhận định có thể phát triển.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Chỉ viết “This paragraph is about education” tạo ra một câu quá rộng, không phải “topic sentence” hiệu quả. Ngoài ra, đừng ghép danh từ theo trật tự tiếng Việt thành “sentence topic”; cụm cố định là “topic sentence”, với “topic” đứng trước để bổ nghĩa.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“What's the topic sentence here — I can't find the main point.”
Câu chủ đề ở đây là câu nào — tôi không tìm được ý chính.
“Please underline the topic sentence in each paragraph.”
Vui lòng gạch chân câu chủ đề trong mỗi đoạn văn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please underline→please‿underlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sentence in→sentence‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A clear topic sentence makes the whole paragraph easier.”
Một câu chủ đề rõ ràng làm cho cả đoạn văn dễ hiểu hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →