Nghĩa · Meaning
đậu bài kiểm tra
Cách dùng · Usage
Pass a test nói khi đạt điểm đủ để qua bài kiểm tra: thi tiếng Anh, bằng lái, kiểm tra cuối kỳ. Không nhất thiết là điểm cao, chỉ là không rớt.
Sắc thái · Nuance
“Pass a test” chỉ kết quả đạt chuẩn, không có nghĩa là được điểm rất cao. Câu “She passed the driving test” cho biết cô ấy đã đỗ; muốn nhấn mạnh thành tích xuất sắc, dùng “ace the test” hoặc “do very well on the test”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I passed test yesterday” thiếu từ hạn định; nên nói “I passed a test” hoặc “I passed the test”. Việc bỏ mạo từ dễ xảy ra vì tiếng Việt không có hệ thống “a/the”. Đừng dùng “pass” khi chỉ muốn nói đã làm bài mà chưa biết kết quả.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I passed the English test!”
Tôi đã đậu bài kiểm tra tiếng Anh!
“Study hard and you will pass the test.”
Học chăm chỉ thì bạn sẽ đậu bài kiểm tra.
“I need to pass this test to graduate.”
Tôi cần đậu bài kiểm tra này để tốt nghiệp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- graduate→graduaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →