pull together
Nghĩa · Meaning
tổng hợp (tài liệu); chung sức (cả nhóm)
Cách dùng · Usage
Pull together có thể nói việc gom số liệu, ghi chú, slide trước buổi họp; cũng có thể nói cả nhóm chung sức khi sát hạn. Nghe tự nhiên trong email và họp.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “tổng hợp” dễ nghĩ chỉ là ghép tài liệu lại. Pull together nhấn vào việc gom rải rác thành một bộ dùng được; với người, nó mang sắc thái phối hợp, chung sức để vượt việc khó.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ bỏ tân ngữ hoặc dấu hiệu thời gian vì tiếng Việt dựa nhiều vào ngữ cảnh. Với tài liệu, nói “We pulled the documents together”, không nên chỉ nói “We pulled together” nếu chưa rõ nghĩa. Khi kể việc đã hợp sức, thêm dạng quá khứ: “The team pulled together during the crisis”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We pulled together the figures before the review.”
Chúng tôi đã tổng hợp các số liệu trước buổi rà soát.
“I'll pull together the notes by tomorrow.”
Tôi sẽ tổng hợp các ghi chú trước ngày mai.
“The team pulled together to finish the deck.”
Cả nhóm đã chung sức để hoàn thành bộ slide.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →