Nghĩa · Meaning
cố gắng đẩy công việc tới cùng dù khó khăn
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi vẫn cố hoàn thành dù mệt, trễ hoặc gặp cản trở: chạy deadline, xử lý lỗi cuối dự án, luyện tập khi khó. Nhấn mạnh nỗ lực vượt qua giai đoạn khó để xong việc.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “đẩy qua” có thể hiểu là di chuyển vật gì qua chỗ khác. Push through nói về chịu khó làm tiếp đến xong, hoặc đưa luật qua thủ tục, thường có sắc thái cố vượt cản trở.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “We pushed through with the final edits” thường thừa “with” khi “the final edits” là tân ngữ trực tiếp; tự nhiên hơn là “We pushed through the final edits”. Đừng bỏ dấu quá khứ trong “Yesterday we pushed through the work”, vì tiếng Việt có thể dựa vào trạng từ thời gian mà không biến đổi động từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to push through this delay and keep the launch date.”
Chúng ta cần vượt qua sự chậm trễ này và giữ đúng ngày ra mắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team pushed through the final review last night.”
Nhóm đã cố hoàn tất bản rà soát cuối cùng vào đêm qua.
“She pushed through the technical problem and finished the demo.”
Cô ấy đã vượt qua sự cố kỹ thuật và hoàn thành phần demo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →