put in a good word for

pʊt ɪn ə ɡʊd wɜːrd fɔːr
poot·ihn·uh·good·wurrd·fawr6 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nói tốt để giới thiệu, tiến cử ai đó

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi ai đó nói tốt để giúp bạn có cơ hội, thường trong xin việc, giới thiệu nhà cung cấp, thuê nhà, hoặc nhờ người quen nhắc tên bạn với người quyết định.

Sắc thái · Nuance

“Put in a good word for” không chỉ là khen ai đó mà là nói điều tích cực với người có khả năng quyết định để giúp họ có cơ hội. “Could you put in a good word for me with your manager?” mang sắc thái nhờ vả cá nhân, nhẹ hơn thư giới thiệu chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “Can you put a good word for me?” sai vì cụm cố định cần “in”: “Can you put in a good word for me?”. Sau “for” là người được giúp, còn người nghe lời giới thiệu có thể đi sau “with”. Đừng đổi thành “say me a good word”, một cấu trúc dễ xuất hiện khi dịch từng từ từ tiếng Việt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

recommendTừ rộng và khá chính thức để giới thiệu người, nơi hoặc sản phẩm.
vouch forMang nghĩa đứng ra bảo chứng cho uy tín hoặc năng lực của ai.
endorseTrang trọng, thường là công khai ủng hộ hoặc xác nhận.
put in a good word forGợi nói giúp vài lời tích cực trong mạng lưới cá nhân.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

During lunch, Chen put in a good word for the new vendor.

Trong bữa trưa, Chen đã nói tốt về nhà cung cấp mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put input‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

My supervisor put in a good word for me by email.

Sếp tôi đã nói giúp một lời cho tôi qua email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put input‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

A former colleague put in a good word for me before the interview.

Một đồng nghiệp cũ đã nói tốt cho tôi trước buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put input‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put in a good word for menói giúp vài lời cho tôi
put in a good word with the managernói giúp với quản lý
ask someone to put in a good wordnhờ ai nói giúp
put in a good word for a friendnói tốt giúp bạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2