raise an objection

reɪz ən əbˈdʒekʃn
rayz·uhn·uhb·JEHKSHN4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

chính thức nêu ý kiến phản đối

Cách dùng · Usage

Raise an objection dùng khi chính thức nêu lý do phản đối một kế hoạch, quyết định hoặc đề xuất. Ở công việc: raise an objection to a new policy; khi học: a student raises an objection during a debate; đời thường: a neighbor raises an objection to construction noise. Dễ lẫn với complain: complain có thể chỉ than phiền, còn raise an objection nghe trang trọng và có lập luận. Cụm quen: raise an objection by Friday.

Sắc thái · Nuance

“Raise an objection” chỉ việc chính thức đưa ra lý do phản đối để người khác xem xét hoặc ghi nhận. Nó trang trọng hơn “không đồng ý” và mạnh hơn “raise a concern”; trong cuộc trò chuyện thân mật, cụm này có thể tạo cảm giác quá thủ tục hoặc đối đầu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “She raised objection about the clause” thiếu mạo từ và dùng giới từ kém tự nhiên. Nên nói “She raised an objection to the clause”. Vì tiếng Việt không có mạo từ, người học thường bỏ “an”; họ cũng dễ chọn “about” thay cho “to” khi dịch cấu trúc “phản đối về việc”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

objectPhản đối trực tiếp bằng một động từ ngắn.
raise an objectionChính thức nêu một điểm phản đối trong họp hoặc thủ tục.
opposeĐứng chống lại chính sách, kế hoạch hoặc người nào đó.
challengeChất vấn hoặc phản biện một quyết định hay lập luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

No one raised an objection to the new schedule.

Không ai phản đối lịch trình mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • raised anraised‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please raise any objection by Friday.

Vui lòng nêu bất kỳ ý kiến phản đối nào trước thứ Sáu.

📊 presentation

The slide explains why some teams raised an objection.

Slide giải thích vì sao một số nhóm đã nêu phản đối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide explainsslide‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • raised anraised‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

raise an objection to the proposalphản đối đề xuất
formal objectionphản đối chính thức
strong objectionphản đối mạnh mẽ
objection from the committeephản đối từ ủy ban
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2