revolutionary

ˌrɛvəˈluʃəˌnɛri
reh·vuh·LOO·shuh·neh·ree6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mang tính cách mạng

Cách dùng · Usage

“Revolutionary” dùng cho ý tưởng, công nghệ hoặc phát minh làm thay đổi mạnh cách người ta sống hay làm việc. Có thể nói về điện thoại thông minh, phương pháp học mới, hoặc khám phá y học.

Sắc thái · Nuance

“Revolutionary” diễn tả sự thay đổi tận gốc, mạnh hơn “new” hay “innovative”. “A revolutionary treatment” gợi ý phương pháp làm biến đổi cả lĩnh vực; khi chỉ người, từ này cũng có thể mang nghĩa nhà hoạt động cách mạng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Gọi một cải tiến nhỏ là “revolutionary” dễ khiến lời quảng cáo bị phóng đại; với “This update adds one button”, nên chọn “useful” hoặc “innovative”. Cũng không dùng “very revolution”; tính từ đúng là “revolutionary”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

innovativeNói điều gì mới và sáng tạo nhưng không nhất thiết đảo lộn hệ thống.
radicalNghĩa là rất căn bản hoặc cấp tiến, có thể nghe mạnh về chính trị.
revolutionaryLiên quan đến cách mạng thật sự hoặc đánh giá thay đổi rất lớn.
groundbreakingLà lời khen cho việc mở đường mới trong học thuật hay công nghệ.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

The smartphone was a revolutionary invention.

Điện thoại thông minh là một phát minh mang tính cách mạng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • revolutionaryrevoluᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 academic

His revolutionary ideas changed how we study the brain.

Những ý tưởng cách mạng của ông đã thay đổi cách chúng ta nghiên cứu bộ não.

💡 history

The printing press had a revolutionary effect on society.

Máy in đã tạo ra một tác động mang tính cách mạng lên xã hội.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • revolutionaryrevoluᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • effect oneffect‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

revolutionary ideaý tưởng đột phá
revolutionary changethay đổi cách mạng
revolutionary movementphong trào cách mạng
revolutionary technologycông nghệ đột phá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1