scoring guide
Nghĩa · Meaning
bảng hướng dẫn chấm điểm
Cách dùng · Usage
Scoring guide là tài liệu cho biết bài làm được chấm theo tiêu chí nào và mỗi phần đáng bao nhiêu điểm. Ở công việc: nhóm tuyển dụng dùng scoring guide khi phỏng vấn. Ở học tập: giáo viên chấm bài luận theo từng mức. Đời thường: ban giám khảo cuộc thi nấu ăn dựa vào tiêu chí. Dễ nhầm với answer key: answer key cho đáp án; scoring guide giải thích cách cho điểm. Cụm quen: use a scoring guide.
Sắc thái · Nuance
“Scoring guide” nhấn mạnh tài liệu chỉ dẫn cách cho điểm, có thể là bảng hoặc phần mô tả bằng lời. Cụm này rộng hơn “rubric”, còn “answer key” chỉ cung cấp đáp án chứ không giải thích mức điểm hay điểm từng phần.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “score guide” thay cho “scoring guide” nghe không tự nhiên, dù “score” quen thuộc với nghĩa điểm số. Cũng không nên bỏ mạo từ trong câu “The teacher gave us a scoring guide”, vì danh từ đếm được số ít cần “a” hoặc từ hạn định.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The scoring guide gives two points for each correct reason.”
Bảng hướng dẫn chấm điểm cho hai điểm cho mỗi lý do đúng.
“Please read the scoring guide before grading the essays.”
Xin hãy đọc bảng hướng dẫn chấm điểm trước khi chấm bài luận.
“I checked the scoring guide to see what I missed.”
Tôi đã kiểm tra bảng hướng dẫn chấm điểm để xem mình đã bỏ sót gì.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- what I→what‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →