Nghĩa · Meaning
cát
Cách dùng · Usage
Sand chỉ những hạt nhỏ như ở bãi biển, sa mạc hoặc công trường. Trong công việc: builders mix sand with cement; khi học địa lý: desert sand nói về cát sa mạc; đời thường: sand in your shoes gây khó chịu sau khi đi biển. Dễ nhầm với dust: dust là bụi mịn bay trong nhà, còn sand nặng và có hạt rõ. Cụm quen thuộc: grain of sand, sand castle.
Sắc thái · Nuance
“Sand” thường chỉ chất liệu không đếm được, gần với “cát” hơn là một vật riêng lẻ: “The sand is hot” nói về lớp cát nói chung. Muốn chỉ từng hạt, dùng “a grain of sand”. “Sands” chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý hoặc văn chương đặc biệt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “many sands” hoặc “three sands” là áp dụng cách đếm trực tiếp không phù hợp; hãy dùng “a lot of sand”, “three bags of sand” hay “three grains of sand”. Trong “There is sand on the floor”, không thêm “a” vì “sand” là danh từ không đếm được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The sand is soft and warm.”
Cát mềm và ấm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sand is→sand‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- soft and→soft‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sand is very small pieces of rock.”
Cát là những mảnh đá rất nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Sand is→sand‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pieces of→pieces‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We play in the sand at the sea.”
Chúng tôi chơi cát ở biển.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →