same

seɪm
saym1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giống nhau

Sắc thái · Nuance

“Same” nhấn mạnh hai vật, người hoặc tình huống trùng nhau, mạnh hơn “similar”, vốn chỉ sự tương tự. Từ này thường đi với “the”: “We chose the same color”. Khi nêu đối tượng so sánh, mẫu thông dụng là “the same as”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “We have same book” thiếu mạo từ; dạng đúng là “We have the same book”. Đừng thêm “with” theo cách nói “giống với”: hãy dùng “This answer is the same as mine”. “Same” cũng không đứng sau danh từ như tính từ tiếng Việt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

identicalMạnh hơn same, nghĩa là giống hệt hoàn toàn.
similarNghĩa là tương tự, vẫn có thể khác ở vài điểm.
equalHợp với số lượng, giá trị hoặc quyền lợi bằng nhau.
sameCách nói rộng và dễ dùng nhất cho hai thứ giống nhau.

Câu ví dụ · Examples

💡 sorting

Put the same colors in one group.

Hãy xếp những màu giống nhau vào một nhóm.

🏫 class

These two words have the same meaning.

Hai từ này có nghĩa giống nhau.

💡 describing

We are in the same class.

Chúng tôi học cùng một lớp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the same answercùng câu trả lời
the same classcùng lớp
the same colorcùng màu
same as minegiống của tôi
stay the samevẫn như cũ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1