sentence

ˈsentəns
SEHN·tuhns2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

câu

Cách dùng · Usage

Sentence là một đơn vị ngữ pháp có ý trọn vẹn, thường bắt đầu bằng chữ hoa và kết thúc bằng dấu câu. Bạn gặp từ này khi viết email, sửa bài hoặc luyện đặt câu.

Sắc thái · Nuance

“Câu” trong tiếng Việt có thể được hiểu rộng theo ngữ cảnh, còn “sentence” trong lớp tiếng Anh thường đòi hỏi một ý hoàn chỉnh và cấu trúc ngữ pháp đủ. “In the garden” chỉ là một cụm từ; “The children are in the garden” mới là một câu hoàn chỉnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ hoặc từ tương đương “be” khi ngữ cảnh đã rõ, nên người học dễ viết “My brother very tall”. Một “sentence” tiếng Anh hoàn chỉnh cần “My brother is very tall”. Khi viết, cũng phải bắt đầu bằng chữ hoa và thêm dấu kết câu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

phraseLà nhóm từ nhưng có thể chưa đủ thành một câu hoàn chỉnh.
sentenceLà câu hoàn chỉnh có cấu trúc đủ để truyền đạt một ý.
questionLà loại câu dùng để hỏi, nhưng không phải sentence nào cũng là question.
lineChỉ một dòng trong văn bản, có thể chứa nhiều câu hoặc chỉ một phần câu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The sentence is short.

Câu này ngắn.

💡 email

This sentence is polite.

Câu này lịch sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sentence issentence‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • politepoliᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

One sentence is enough.

Một câu là đủ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a sentenceviết một câu
complete sentencecâu hoàn chỉnh
short sentencecâu ngắn
make a sentenceđặt câu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1