seven

ˈsɛvən
SEH·vuhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảy, 7

Cách dùng · Usage

Seven là số cụ thể giữa six và eight, dùng khi cần nói đúng số 7 chứ không chỉ một lượng nhỏ. Ở công ty, cuộc họp bắt đầu at seven; trong lớp, giáo viên yêu cầu đọc line seven; khi đi chợ, bạn mua seven apples. Dễ nhầm với seventeen vì âm cuối giống nhau: seven có trọng âm đầu và nghĩa 7, seventeen có teen và nghĩa 17. Cụm thông dụng: seven days a week, at seven o'clock.

Sắc thái · Nuance

“Seven days” biểu thị số lượng, trong khi “day seven” là ngày mang số 7 và “the seventh day” là ngày thứ bảy trong một chuỗi. Từ này không cần từ phân loại đi kèm. Cần giữ rõ âm cuối “n” khi nói “seven”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “seven book” phản ánh việc danh từ tiếng Việt không đổi ở số nhiều; tiếng Anh cần “seven books”. Với giờ, phải nói “at seven” hoặc “at seven o’clock”, không bỏ “at”. Để chỉ thứ tự, dùng “the seventh question”, không dùng “the seven question”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

seventhSố thứ tự thứ bảy.
sevenSố đếm chỉ số lượng 7.
a weekMột tuần thường có bảy ngày nhưng không phải số đếm.
seven daysNhấn mạnh đúng bảy ngày.
number sevenChỉ số hiệu 7, như phòng hoặc lựa chọn số 7.

Câu ví dụ · Examples

💡 counting

The boy counts seven birds in the tree.

Cậu bé đếm bảy con chim trên cây.

🏫 class

Please read line seven on this page.

Hãy đọc dòng thứ bảy trên trang này.

💡 days of the week

A week has seven days.

Một tuần có bảy ngày.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

seven daysbảy ngày
seven studentsbảy học sinh
seven o'clockbảy giờ đúng
page seventrang bảy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1