Nghĩa · Meaning
cơn bão
Cách dùng · Usage
Storm chỉ thời tiết mạnh, thường có gió lớn, mưa to, sấm sét hoặc tuyết, tùy ngữ cảnh. Ở công ty, nhân viên làm từ xa vì storm; khi học, trường hủy lớp do storm warning; đời thường, chuyến bay bị hoãn sau cơn bão. Dễ nhầm với rain: rain chỉ mưa, còn storm là hiện tượng dữ dội hơn và nguy hiểm hơn. Cụm thường gặp: a severe storm hoặc storm warning.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “cơn bão” dễ khiến người Việt nghĩ đến bão nhiệt đới rất lớn. Storm trong Anh văn thường rộng hơn: mưa gió, sấm sét, tuyết mạnh; dùng trung tính trong dự báo và chuyện hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “Yesterday the storm come” thiếu dạng quá khứ vì tiếng Việt không biến đổi động từ; phải viết “Yesterday the storm came.” Cũng không nói “in the storm” khi nhấn mạnh suốt thời gian xảy ra: “We stayed home during the storm” rõ nghĩa hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A big storm is coming tonight.”
Một cơn bão lớn sẽ đến tối nay.
“Our flight was late because of the storm.”
Chuyến bay của chúng tôi bị trễ vì cơn bão.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- because of→because‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We stayed inside during the storm.”
Chúng tôi ở trong nhà trong cơn bão.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →