Nghĩa · Meaning
giữ gìn sức khỏe, cẩn thận
Cách dùng · Usage
Take care được dùng lúc chia tay hoặc nhắc ai giữ an toàn, với sắc thái thân thiện. Ở công việc: chào đồng nghiệp bị cảm; học tập: dặn bạn nghỉ sau kỳ thi; đời sống: nói với người lái xe về khuya. Dễ lẫn với be careful: be careful cảnh báo nguy cơ cụ thể hơn. Cụm tự nhiên: take care of yourself, take care on the road.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “giữ gìn sức khỏe/cẩn thận” dễ khiến người Việt dùng như lời cảnh báo nặng. Trong tiếng Anh, “Take care” thường là lời chào tạm biệt ấm áp, thân mật vừa phải, không nhất thiết nói về bệnh hay nguy hiểm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “Take care your little brother” là thiếu “of”; phải dùng “Take care of your little brother” khi mang nghĩa chăm sóc. Tuy nhiên, lúc tạm biệt chỉ cần “Take care”. Sự lược bỏ giới từ khá dễ xảy ra, nhưng “take care” và “take care of someone” có cấu trúc khác nhau.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Take care and get some rest.”
Giữ gìn sức khỏe và nghỉ ngơi nhé.
“Take care on your way home.”
Cẩn thận trên đường về nhà nhé.
“Take care during your long trip.”
Giữ gìn sức khỏe trong chuyến đi dài của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →