take something in stride
Nghĩa · Meaning
đón nhận vấn đề một cách bình tĩnh, ứng phó điềm nhiên
Cách dùng · Usage
Nói khi ai đó gặp thay đổi hay rắc rối mà vẫn bình tĩnh: chuyến bay bị hoãn, kế hoạch đổi phút chót, hoặc bị góp ý ở nơi làm việc nhưng xử lý nhẹ nhàng.
Sắc thái · Nuance
Sắc thái của “take something in stride” không chỉ là bình tĩnh chịu đựng, mà còn là xem trở ngại như phần bình thường của quá trình rồi tiếp tục hành động. “She took the delay in stride” gợi sự linh hoạt, không phải thờ ơ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi bỏ tân ngữ vì tiếng Việt cho phép hiểu theo ngữ cảnh, nhưng tiếng Anh thường cần nêu điều được đón nhận: nói “She took the change in stride”. Không đổi thành “take a stride”, vì cụm đó chỉ hành động bước một bước.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team took the schedule change in stride.”
Cả nhóm đón nhận việc thay đổi lịch trình một cách bình tĩnh.
“I try to take unexpected problems in stride.”
Tôi cố gắng đón nhận những vấn đề bất ngờ một cách bình tĩnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take unexpected→take‿unexpectedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- problems in→problems‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thanks for taking the delay in stride.”
Cảm ơn bạn đã đón nhận sự chậm trễ một cách bình tĩnh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →