time-sensitive
Nghĩa · Meaning
nhạy cảm về thời gian, khẩn cấp
Cách dùng · Usage
Time-sensitive được chọn khi việc gì mất giá trị, gây rủi ro hoặc hết cơ hội nếu xử lý muộn; sắc thái trang trọng hơn “urgent” trong email công việc. Ở công việc: hợp đồng cần phản hồi hôm nay; ở học tập: hạn nộp học bổng; đời thường: vé giảm giá sắp hết. Dễ nhầm với important: important nói về tầm quan trọng, còn time-sensitive nói về hạn thời gian. Cụm thường gặp: “time-sensitive request”.
Sắc thái · Nuance
“Nhạy cảm về thời gian” nghe hơi dịch từng chữ; time-sensitive không phải dễ xúc động vì thời gian. Nó nói việc cần xử lý nhanh vì trễ sẽ mất giá trị, cơ hội hoặc gây rủi ro.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “She is time-sensitive” không tự nhiên nếu muốn nói cô ấy coi trọng giờ giấc; tính từ này thường bổ nghĩa cho việc hoặc thông tin: “Her request is time-sensitive”. Đừng dựa vào trạng từ như “soon” mà bỏ thời hạn cần thiết; “Please reply by 3 p.m. because this is time-sensitive” rõ hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This is time-sensitive, so please reply today.”
Việc này gấp về thời gian nên xin hãy trả lời trong hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This is→this‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sensitive→sensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should handle the time-sensitive items first.”
Chúng ta nên xử lý các mục gấp về thời gian trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sensitive→sensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- items→iᴅemsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The red labels show time-sensitive requests.”
Các nhãn màu đỏ cho thấy các yêu cầu gấp về thời gian.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →