Nghĩa · Meaning
dạng câu hỏi chọn đúng hoặc sai
Cách dùng · Usage
true-false thường dùng khi nói về bài kiểm tra có lựa chọn đúng/sai rõ ràng, không cần viết câu trả lời dài. Trong công việc: khóa đào tạo an toàn có mục true-false. Trong học tập: giáo viên ra quiz lịch sử. Trong đời thường: biểu mẫu hỏi “Tôi đồng ý” đúng hay sai. Dễ nhầm với multiple-choice: loại đó có nhiều đáp án. Cụm hay gặp: true-false question/item/test.
Sắc thái · Nuance
“Đúng hoặc sai” trong tiếng Việt nghe như hành động chọn đáp án, nhưng true-false là tính từ đứng trước danh từ: true-false question/test. Nó trung tính, dùng trong lớp học hoặc bài kiểm tra, không phải lời nhận xét đúng sai chung chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “a true false question” không có dấu gạch nối làm cấu trúc kém rõ; nên dùng “a true-false question”. Khi trả lời, không nói “I choose true-false” mà nói “I choose true” hoặc đơn giản “True”. Tiếng Việt không biến đổi hình thức tương tự nên dấu nối dễ bị bỏ quên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The homework has ten true-false items.”
Bài tập về nhà có mười câu hỏi đúng-sai.
“I like true-false questions because they are clear.”
Tôi thích câu hỏi đúng-sai vì chúng rõ ràng.
“The true-false quiz comes at the end.”
Bài kiểm tra đúng-sai nằm ở phần cuối.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →