Nghĩa · Meaning
gia sư, giáo viên kèm riêng
Cách dùng · Usage
Tutor được dùng khi nói về người kèm riêng một học sinh, thường ngoài giờ học chính, để giải thích bài và sửa lỗi cá nhân. Ở công ty có tutor hướng dẫn kỹ năng mới, ở trường có tutor luyện toán, đời thường có tutor dạy piano tại nhà. Đừng nhầm với teacher: teacher dạy cả lớp; tutor kèm sát hơn. Cụm hay gặp: private tutor, math tutor.
Sắc thái · Nuance
“Gia sư” may suggest a private teacher who comes to your home. “Tutor” can also be an online, school, or peer helper for one student or a small group; it sounds practical and educational.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi bỏ mạo từ vì danh từ tiếng Việt không biến đổi theo cách này: không nên nói “She is tutor”, mà phải nói “She is a tutor”. Khi nêu môn học, đặt tên môn trước danh từ, như “an English tutor”, chứ không dùng trật tự danh từ rồi tính chất kiểu “a tutor English”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My tutor is kind.”
Gia sư của tôi rất tốt bụng.
“I email my tutor today.”
Hôm nay tôi gửi email cho gia sư của mình.
“She is a new tutor.”
Cô ấy là một gia sư mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →