Nghĩa · Meaning
lỗi đánh máy
Cách dùng · Usage
Typo được dùng khi lỗi xuất hiện vì gõ sai, thường nhỏ nhưng có thể gây hiểu nhầm. Ở công việc: a typo in a client email. Ở học tập: a typo in an essay title. Đời thường: a typo in a text message changing the time. Dễ nhầm với mistake: mistake rộng hơn, có thể là sai ý, sai số liệu; typo chỉ lỗi chữ do đánh máy. Cụm tự nhiên: spot a typo, fix a typo, sorry for the typo.
Sắc thái · Nuance
Trong giao tiếp tiếng Việt, “lỗi đánh máy” đôi khi được hiểu chủ yếu là sai chữ, nhưng “typo” còn bao gồm số, ngày tháng hoặc tên bị nhập nhầm. Từ này khá nhẹ; với thông tin sai về nội dung, “factual error” hay “mistake” chính xác hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt thường dùng động từ “bị” hoặc “gõ sai”, người học dễ nói “I did a typo” hay “The date was typo”. Cách tự nhiên là “I made a typo” và “There was a typo in the date”. Không dùng “typo error”, vì hai phần lặp nghĩa.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sorry, there is a typo in my email.”
Xin lỗi, có một lỗi đánh máy trong email của tôi.
“We found a typo in the agenda.”
Chúng tôi đã tìm thấy một lỗi đánh máy trong chương trình nghị sự.
“Please fix the typo on slide three.”
Xin hãy sửa lỗi đánh máy ở trang trình chiếu thứ ba.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →