under the weather
Nghĩa · Meaning
hơi mệt trong người, không khỏe
Cách dùng · Usage
Under the weather là cách nói nhẹ, thân mật khi thấy không khỏe nhưng thường không quá nghiêm trọng. Ở công việc: báo “I’m under the weather” để xin làm ở nhà. Khi học: sinh viên nói vậy để lỡ một buổi học. Đời thường: hủy bữa tối vì hơi mệt. Đừng nhầm với sick; sick trực tiếp hơn và có thể nặng hơn. Cụm tự nhiên: feel a bit under the weather.
Sắc thái · Nuance
“Under the weather” diễn tả cảm giác hơi mệt, khó chịu hoặc không đủ khỏe để sinh hoạt như thường lệ: “I’m feeling under the weather today”. Cụm này nhẹ và kín đáo hơn việc nêu rõ bệnh, không hợp với ca nguy kịch.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I under the weather” là thiếu động từ nối, lỗi dễ gặp vì tiếng Việt có thể đặt tính chất sau chủ thể mà không dùng từ tương đương “be”. Câu đúng là “I am under the weather”, và không được bỏ “the”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'm feeling a bit under the weather, so I'll work from home.”
Tôi thấy hơi mệt trong người nên sẽ làm việc ở nhà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- feeling a→feeling‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bit under→bit‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She's under the weather, so let's reschedule dinner.”
Cô ấy không khỏe, nên mình dời bữa tối nhé.
“I was under the weather and missed two classes.”
Tôi không khỏe nên nghỉ hai tiết học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was under→was‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- weather and→weather‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →