Nghĩa · Meaning
mở khóa cho ~
Cách dùng · Usage
Unlock for nhấn mạnh mở khóa để người khác dùng hoặc vào được. Có thể nói với cửa phòng, điện thoại, laptop, xe: Can you unlock it for me? Người mở khóa giúp cho người cần.
Sắc thái · Nuance
“Unlock for” nhấn mạnh rằng một khóa hay giới hạn được gỡ bỏ vì lợi ích của ai đó, như trong “The update unlocks new tools for students”. Nó cụ thể hơn “open”, vì hàm ý trước đó đã có vật cản, mật mã hoặc quyền truy cập bị hạn chế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “unlock me the door” là sai trật tự; nên nói “unlock the door for me”. Mẫu động từ nối tiếp trong tiếng Việt dễ khiến người học đặt người hưởng lợi ngay sau động từ. Cũng không bỏ giới từ trong “The feature was unlocked for all users”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you unlock the room for us?”
Bạn có thể mở khóa phòng giúp chúng tôi không?
“Please unlock the laptop for the speaker.”
Xin hãy mở khóa laptop cho diễn giả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please unlock→please‿unlockNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please unlock access for Mina.”
Xin hãy mở quyền truy cập cho Mina.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please unlock→please‿unlockNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →