turn something on
Nghĩa · Meaning
bật thứ gì đó lên
Cách dùng · Usage
Dùng cho hành động bật thiết bị hay tính năng: bật đèn, camera, loa, máy lạnh, hoặc bật thông báo trong điện thoại. Tân ngữ có thể đứng giữa cụm từ.
Sắc thái · Nuance
“Bật” dịch khá sát, nhưng turn something on là cách nói thân mật cho kích hoạt thiết bị, đèn, máy sưởi, dịch vụ số. Nó không mang nghĩa “bật lên” về cảm xúc hay phản ứng đột ngột như trong tiếng Việt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “open the light” là ghép động từ theo cách diễn đạt quen thuộc; tiếng Anh dùng “Turn on the light”. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt ở giữa: “Turn it on”, không phải “Turn on it”. Với ứng dụng, “open the app” khác với bật một tính năng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please turn your camera on for the video interview.”
Vui lòng bật camera lên để phỏng vấn qua video.
“Turn the speaker on before the video starts.”
Hãy bật loa lên trước khi video bắt đầu.
“Can someone turn the light on?”
Có ai bật đèn lên được không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →