vocabulary
Nghĩa · Meaning
từ vựng
Cách dùng · Usage
Vocabulary được dùng khi nói về tập hợp từ mà một người biết, một môn cần học, hoặc danh sách từ trong bài. Ở công việc: học vocabulary ngành marketing để viết email đúng. Ở lớp: giáo viên kiểm tra vocabulary trước bài đọc. Đời thường: trẻ nhỏ mở rộng vocabulary qua truyện. Dễ nhầm với dictionary: vocabulary là vốn từ; dictionary là sách hoặc nguồn tra từ. Cụm hay gặp: build your vocabulary.
Sắc thái · Nuance
“Vocabulary” chỉ toàn bộ vốn từ của một người hoặc nhóm từ thuộc một chủ đề, không phải một từ riêng lẻ. So với “từ vựng” trong tiếng Việt, từ này còn gợi một lĩnh vực học tập: “My English vocabulary is growing” nói rằng số từ người học hiểu và dùng đang tăng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “học 10 từ vựng”, người học viết “I learned ten vocabularies”. Sai vì “vocabulary” không đếm từng từ; nói “I learned ten words” hoặc “I learned new vocabulary”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This vocabulary is useful.”
Từ vựng này rất hữu ích.
“I send a vocabulary list.”
Tôi gửi một danh sách từ vựng.
“We see new vocabulary today.”
Hôm nay chúng ta gặp từ vựng mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →