Nghĩa · Meaning
ăn nói cho cẩn thận, giữ mồm giữ miệng
Cách dùng · Usage
Câu này dùng để nhắc người khác đừng nói thô, hỗn hoặc thiếu tôn trọng. Thường nghe khi có trẻ con gần đó, khi nói chuyện với khách hàng, hoặc khi ai đó vừa buột miệng quá nặng.
Sắc thái · Nuance
“Giữ mồm giữ miệng” nghe như lời khuyên chung, nhưng watch your mouth là câu cảnh cáo trực tiếp, thường bực bội hoặc có quyền lực. Dùng với bạn bè có thể nghe nặng, như đang mắng họ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “Watch mouth” vì tiếng Việt thường không nêu rõ từ sở hữu sẽ tạo một câu thiếu tự nhiên; phải dùng “Watch your mouth”. Đừng dùng câu này như lời nhắc nhẹ ở nơi làm việc, vì nó thường là lời cảnh cáo khá gắt về sự thô lỗ hoặc chửi tục.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Watch your mouth — my little sister's right there.”
Ăn nói cẩn thận — em gái tớ đang ở ngay đó.
“Watch your mouth when you talk to a client.”
Ăn nói cho cẩn thận khi nói chuyện với khách hàng.
“"Watch your mouth, son," his father said coldly.”
"Ăn nói cho cẩn thận, con trai," cha anh lạnh lùng nói.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →