Nghĩa · Meaning
từ, từ vựng
Cách dùng · Usage
“Word” là đơn vị ngôn ngữ mà người nói dùng để gọi tên, diễn đạt ý hoặc học từ vựng. Ở công việc: chọn đúng từ trong email; khi học: ghi một từ mới vào sổ; đời thường: hỏi nghĩa của một từ nghe trên phim. Dễ nhầm với “term”: term thường là thuật ngữ chuyên ngành, còn word có phạm vi rộng hơn. Cụm quen thuộc: the right word, a new word, word meaning.
Sắc thái · Nuance
Trong tiếng Việt, “từ” thường tương ứng trực tiếp với “word”, nhưng tiếng Anh còn dùng từ này cho một lời nói ngắn hoặc lời hứa. “Can I have a word with you?” là xin nói chuyện riêng, không phải xin một từ; “vocabulary” lại chỉ vốn từ nói chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không biến đổi danh từ theo số, người học có thể viết “many new word”; phải dùng “many new words”. Một lỗi khác là hỏi theo trật tự tiếng Việt: “What means this word?”. Câu tự nhiên có trợ động từ là “What does this word mean?”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This word is new.”
Từ này mới.
“The word is not clear.”
Từ này không rõ nghĩa.
“This word is on the slide.”
Từ này nằm trên slide.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →