Nghĩa · Meaning
trò chơi chữ để học từ vựng
Cách dùng · Usage
“Word game” là trò chơi dùng chữ hoặc từ để luyện, đoán, ghép hay chơi với nghĩa. Ở công ty, nhóm có thể chơi nhanh để khởi động buổi đào tạo; khi học, lớp dùng trò nối chữ để nhớ từ vựng; hằng ngày, gia đình chơi ô chữ sau bữa tối. Dễ nhầm với “wordplay”: wordplay là lối chơi chữ trong câu nói, còn word game là hoạt động có luật. Cụm thường gặp: “play a word game”.
Sắc thái · Nuance
“Trò chơi chữ” trong tiếng Việt đôi khi gợi chơi chữ dí dỏm, câu đố mẹo. Word game rộng hơn: bất kỳ trò chơi luyện từ, ghép chữ, đoán từ. Sắc thái nhẹ nhàng, giáo dục hoặc giải trí.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “We took a word game” là chọn sai động từ; hoạt động này đi với “play”: “We played a word game in class”. Cũng cần dùng “word” ở số ít khi bổ nghĩa cho “game”, dù trò chơi chứa nhiều từ: không viết “words game”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We play a word game after lunch.”
Chúng tôi chơi một trò chơi chữ sau bữa trưa.
“The email explains the word game.”
Email giải thích trò chơi chữ.
“This word game helps my English.”
Trò chơi chữ này giúp ích cho tiếng Anh của tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →