Nghĩa · Meaning
em bé
Cách dùng · Usage
Baby được nói khi nhắc đến em bé còn rất nhỏ, thường chưa đi vững hoặc cần người lớn chăm sóc. Ở công việc: báo nghỉ vì the baby is sick; trong học tập: đọc truyện có nhân vật baby brother; đời thường: nghe the baby crying. Dễ nhầm với child: child rộng hơn, có thể là trẻ lớn. Cụm tự nhiên: have a baby.
Sắc thái · Nuance
“Baby” là cách gọi ấm áp cho trẻ còn rất nhỏ và cũng đứng trước danh từ trong “baby food” hoặc “baby clothes”. Với người lớn, từ này có thể là lời âu yếm giữa những người thân thiết, nhưng trong hoàn cảnh không phù hợp lại dễ tạo cảm giác coi thường hoặc trẻ con hóa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “She born a baby yesterday” sai vì “born” không phải động từ chủ động mang nghĩa sinh con. Hãy nói “She had a baby yesterday” hoặc “She gave birth to a baby”. Danh từ số ít cũng cần từ hạn định: “The baby is sleeping”, không phải “Baby is sleeping” khi chưa dùng như tên gọi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The baby is sleeping in her bed.”
Em bé đang ngủ trong giường của bé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sleeping in→sleeping‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The baby is crying because she is hungry.”
Em bé đang khóc vì bé đói.
“My aunt has a new baby.”
Dì tôi có một em bé mới sinh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →