Nghĩa · Meaning
hỏi giá
Cách dùng · Usage
Ask the price là cách nói trực tiếp khi muốn biết một món, dịch vụ hoặc lựa chọn tốn bao nhiêu trước khi mua hay đặt. Ở công ty, bạn ask the price trước khi thuê nhà in; khi học, sinh viên ask the price của sách giáo trình; đời thường, khách ask the price ở chợ. Dễ lẫn với bargain: ask the price chỉ hỏi giá, bargain là mặc cả. Cụm tự nhiên hơn trong câu hỏi là ask the price before you buy.
Sắc thái · Nuance
“Ask the price” thường mô tả hành động hỏi giá hơn là câu khách hàng nói trực tiếp. Tại quầy, “How much is this?” tự nhiên hơn. “Price” là số tiền của món hàng, còn “cost” có thể nhấn mạnh khoản tiền phải bỏ ra.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “ask price” thường thiếu mạo từ khi nói về giá của một món cụ thể; nên dùng “ask the price”. Cũng không nói “ask to the seller the price”: động từ nhận người trực tiếp, như trong “She asked the seller the price”. Lỗi thêm “to” dễ nảy sinh khi người học cố diễn đạt quan hệ hướng đến người nghe.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Ask the price before you order lunch.”
Hãy hỏi giá trước khi bạn gọi món trưa.
“I will ask the price by email.”
Tôi sẽ hỏi giá qua email.
“Do not ask the price of gifts in an interview.”
Đừng hỏi giá của quà tặng trong buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not ask→not‿askNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- price of→price‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- gifts in→gifts‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an interview→an‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →